bất toàn

bất toàn

Bản báo cáo này vẫn còn bất toàn và cần được bổ sung thêm dữ liệu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không hoàn chỉnh, thiếu sót: "bất toàn" chỉ trạng thái hoặc sự vật không đầy đủ, còn khuyết điểm, chưa đạt đến mức hoàn hảo.
    • Không trọn vẹn, khiếm khuyết: Dùng để mô tả một quá trình, sự phát triển hoặc một thực thể chưa hoàn thiện.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bài luận của anh ấy còn bất toàn về mặt lập luận. (Bài luận còn thiếu sót, chưa hoàn chỉnhphần lý luận.)
    • Đó một kế hoạch bất toàn, cần được bổ sung thêm. (Kế hoạch chưa trọn vẹn, cần được hoàn thiện thêm.)
    • Sự phát triển bất toàn của cây trồng do thiếu dinh dưỡng. (Cây phát triển không đầy đủ thiếu chất nuôi dưỡng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Biến thái bất toàn" (thuật ngữ sinh học): quá trình phát triển của côn trùng không qua giai đoạn nhộng, từ ấu trùng biến đổi trực tiếp thành con trưởng thành.

    • Châu chấu gián những loài biến thái bất toàn. (Chúng phát triển từ trứng thành ấu trùng rồi thành con trưởng thành không qua kén.)
  • "Thế giới bất toàn": quan niệm triết học cho rằng thế giới không hoàn hảo, luôn tồn tại những khiếm khuyết.

    • Chấp nhận một thế giới bất toàn giúp con người sống bao dung hơn. (Nhận thức về sự không hoàn hảo của thế giới giúp ta dễ dàng tha thứ hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Toàn vẹn (tính từ): đầy đủ, không thiếu sóttrái nghĩa với "bất toàn".

    • Cần giữ gìn sự toàn vẹn lãnh thổ. (Phải bảo vệ lãnh thổ không bị chia cắt.)
  • Bất hoàn (tính từ, ít dùng): không hoàn hảo, cũng chỉ sự thiếu sót.

    • Đây một tác phẩm bất hoàn, còn nhiều lỗi. (Tác phẩm chưa được hoàn thiện.)
Từ đồng nghĩa
  • Thiếu sót: không đầy đủ, còn khuyết điểm.
  • Khiếm khuyết: chỗ hỏng hóc, không hoàn chỉnh.
  • Chưa hoàn thiện: chưa đạt đến trạng thái tốt nhất.
Thành ngữ liên quan
  • Không ai hoàn hảo: mọi người đều những bất toàn riêng.
    • Đừng khắt khe với người khác, không ai hoàn hảo. (Ai cũng thiếu sót, cần cảm thông.)